chơi trèo

chơi trèo

Một số người chỉ biết chơi trèo với những người có địa vị cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết thân, giao du với người địa vị, quyền thế cao hơn mình: Hành động cố ý làm quen, kết bạn hoặc thường xuyên lui tới với những người giàu có, chức vị cao trong xã hội với mục đích tìm kiếm lợi ích, sự nâng đỡ hoặc để tỏ ra quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu ấy chẳng lo học hành, suốt ngày chỉ biết chơi trèo với con nhà giàu. (Cậu ấy không lo học hành, suốt ngày chỉ biết kết thân với con nhà giàu.)
    • Hắn ta leo lên được chức vụ đó chẳng qua nhờ biết cách chơi trèo với sếp. (Hắn ta leo lên được chức vụ đó chẳng qua nhờ biết cách giao du với sếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chơi trèo" thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, chỉ sự xu nịnh, tính toán để được lợi từ mối quan hệ không bình đẳng. Từ này ít khi dùng với nghĩa trung tính.
  • Có thể dùng để phê phán hành vi của một người hoặc một nhóm người.
    • ấy không ưa cái thói chơi trèo của đám thanh niên mới nổi. ( ấy không thích cái thói kết thân với người quyền thế của đám thanh niên mới nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nịnh hót (động từ): Dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc để lấy lòng người trên.
  • Xu nịnh (động từ): Khom lưng uốn gối, luồn cúi để được lòng cấp trên.
  • Cao cấp (tính từ): Ở vị trí, địa vị cao. (Lưu ý: Đây từ mô tả đối tượng người "chơi trèo" muốn tiếp cận, không phải biến thể của "chơi trèo").
Từ đồng nghĩa
  • Luồn cúi: Chui luồn, khom mình để được việc.
  • Bám váy: (Nghĩa bóng) Dựa dẫm, đi theo người quyền thế.
Từ trái nghĩa
  • Chơi ngang hàng: Kết bạn, giao du với người cùng địa vị, hoàn cảnh.
  • Sống tự trọng: Sống giữ phẩm giá của mình, không xu nịnh.
Lưu ý sử dụng
  • "Chơi trèo" một từ ghép đặc biệt trong tiếng Việt. Nghĩa của không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của từng thành tố "chơi" "trèo". Đây một thành ngữ cố định.
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính phê phán, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.